Hai mẫu có thể trông giống nhau dưới một nguồn sáng nhưng lệch rõ khi chuyển ra ngoài trời hoặc sang một loại đèn khác. Một nguyên nhân là hai tổ hợp mực–vật liệu phản xạ ánh sáng theo phổ khác nhau. Chúng tạo cảm giác màu gần nhau trong điều kiện thứ nhất, nhưng quan hệ đó bị phá khi phổ nguồn sáng hoặc người quan sát thay đổi. Hiện tượng này liên quan đến metamerism.
Không thể giải quyết bằng cách chỉ nói “duyệt dưới đèn trắng”. Biên bản màu phải ghi nguồn sáng sử dụng chính, nền, góc và khoảng cách quan sát, trạng thái bật/tắt đối với sản phẩm xuyên sáng, mẫu chuẩn cùng người duyệt. Ảnh điện thoại chỉ nên ghi bối cảnh hoặc vị trí lỗi; nó không phải mẫu chuẩn màu.

Màu nhìn thấy không chỉ nằm trong lớp mực. Ánh sáng từ nguồn chiếu tới vật, vật hấp thụ một phần và phản xạ hoặc truyền phần còn lại tới mắt. Đổi nguồn sáng nghĩa là đổi lượng năng lượng ở các vùng bước sóng chiếu lên vật; hai vật liệu có đặc tính phổ khác nhau có thể phản ứng khác nhau.
CIE định nghĩa metameric colour stimuli là các kích thích màu có phân bố phổ khác nhưng cho cùng giá trị tristimulus trong một hệ đo xác định. Nói theo ngôn ngữ nghiệm thu: hai mẫu có thể “khớp” trong một điều kiện dù cách chúng xử lý phổ ánh sáng không giống nhau. Khi điều kiện thay đổi, chúng có thể không còn khớp.
Đây không nhất thiết là lỗi riêng của máy in. Cặp so sánh có thể gồm mực in trên vinyl, sơn trên kim loại, nhựa có màu trong khối hoặc màn hình phát sáng. Mỗi hệ tạo màu theo cơ chế khác. Việc ép chúng giống tuyệt đối dưới mọi nguồn sáng có thể không khả thi.
Mục tiêu thực tế là xác định nguồn và khung thời gian sử dụng chính, rồi ghi các điều kiện phụ cần kiểm. Một hộp đèn phải được xem cả khi bật và tắt nếu hai trạng thái đều xuất hiện trong sử dụng.
CIE ghi nhận một match metameric có thể bị phá khi đổi illuminant hoặc observer. Illuminant mô tả nguồn chiếu trong hệ màu; observer là một biến phải được ghi và reviewer màu phải khóa điều kiện quan sát.
Hai bóng đèn cùng được quảng bá bằng một nhiệt độ màu tương quan chưa chắc có cùng phân bố công suất phổ. Do đó, “đều là 6500 K” hoặc “đều là đèn trắng” không đủ để chứng minh hai điều kiện xem tương đương. Nếu màu là tiêu chí hợp đồng, cần chỉ định nguồn hoặc điều kiện theo protocol được reviewer màu xác nhận.
Nền xung quanh cũng làm cảm nhận thay đổi. Mẫu đặt trên nền trắng, đen hoặc màu thương hiệu có thể trông khác dù số đo trên chính mẫu không đổi. Độ bóng và texture tạo phản xạ gương, khiến góc nhìn và vị trí đèn trở thành một phần của phép duyệt.
Để giảm tranh cãi, nên cho các bên quan sát cùng mẫu vật lý trong cùng điều kiện. Nếu cần đánh giá bằng thiết bị, phải khóa cách đo và không xem một con số là thay thế hoàn toàn cho visual appraisal trong môi trường sử dụng.

Media phản xạ được nhìn nhờ ánh sáng chiếu lên rồi phản lại mắt. Media truyền sáng hoặc backlit nhận thêm ánh sáng đi xuyên từ phía sau. Hai trạng thái tạo đường đi ánh sáng khác nhau nên phải được xem riêng. ISO 3664:2025 có phạm vi điều kiện xem cho media phản xạ, truyền sáng và biển backlit; abstract công khai cho thấy sự phân biệt này là cần thiết, nhưng không đủ để tự tuyên bố một phòng đang đạt ISO.
Với mẫu phản xạ, hãy chốt nguồn chiếu, nền, góc đặt và tránh phản sáng che bề mặt. Với vật liệu xuyên sáng, cần ghi loại nền hoặc hộp lắp, nguồn phía sau và trạng thái môi trường. Với backlit, ít nhất phải phân biệt:
Mẫu in rời đặt trước một nguồn sáng ngẫu nhiên không đại diện cho hộp hoàn chỉnh. Phiếu mẫu phải khóa cấu tạo tấm, nguồn phía sau, diffuser và nền lắp; nếu chưa có cấu tạo thật, kết luận phải được ghi là tạm thời.
Ảnh điện thoại không bảo toàn đầy đủ điều kiện quan sát và không thay mẫu vật lý hoặc dữ liệu đo theo protocol. Nó chỉ nên dùng để ghi bối cảnh và vị trí cần kiểm.
Technical brief của X-Rite về daylight simulator nhấn mạnh chất lượng mô phỏng ánh sáng ban ngày trong light booth. Điều này củng cố nhu cầu dùng điều kiện xem được kiểm soát; nó không chứng nhận mọi light booth hoặc cho phép ảnh chụp thay việc quan sát mẫu.
Ảnh vẫn hữu ích để chỉ vị trí: vùng logo bên trái lệch so với mẫu, dải chuyển sắc có vệt, hay màu thay đổi ở mép. Khi gửi ảnh, nên đặt thẻ chú thích và mẫu tham chiếu trong khung để người nhận hiểu bối cảnh. Nhưng quyết định pass/fail về màu cần quay lại mẫu vật lý hoặc dữ liệu đo theo protocol.
Không nên yêu cầu công xưởng “chỉnh theo ảnh điện thoại” nếu không có mẫu chuẩn. Một chỉnh sửa làm ảnh trên màn hình gần hơn có thể khiến bản in thật lệch xa hơn dưới nguồn sáng sử dụng.
Biên bản tốt biến câu “nhìn giống” thành một điều kiện có thể lặp lại. Các trường tối thiểu gồm:
Nếu hai mẫu khớp dưới nguồn chính nhưng lệch dưới nguồn phụ, biên bản phải nói nguồn nào có quyền quyết định và mức lệch nào chấp nhận được. Ngưỡng đo, nếu dùng, cần được xây riêng với công thức, thiết bị và điều kiện; không tự điền một con số phổ quát.
Khi sản phẩm có trạng thái bật–tắt, chụp ảnh để lưu dấu vị trí và giữ mẫu vật lý đã duyệt. Nếu đổi vật liệu, hệ mực, laminate, backing hoặc nguồn sáng, cần đánh giá lại khả năng metamerism thay vì mặc định approval cũ còn hiệu lực.
CTA: Chốt điều kiện quan sát thực tế và duyệt mẫu vật lý dưới nguồn sáng sử dụng chính trước khi sản xuất lô.